se décharger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Trút vào, đổ vào: Hành động chuyển giao, đẩy một vật gì đó (thường là nặng nề, phiền phức) cho người khác hoặc một nơi khác.
- Trút bỏ, thoát khỏi: Hành động tự giải phóng mình khỏi một trách nhiệm, gánh nặng hoặc cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il s'est déchargé de ses valises dans le hall. (Anh ấy đã trút đống vali của mình vào sảnh.)
- Elle a besoin de se décharger de ses soucis. (Cô ấy cần trút bỏ những nỗi lo của mình.)
- Le camion se décharge rapidement. (Chiếc xe tải đang đổ hàng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se décharger sur quelqu'un": trút (việc, trách nhiệm) lên đầu ai đó.
- Il a tendance à se décharger de ses tâches sur ses collègues. (Anh ta có xu hướng trút các nhiệm vụ của mình lên đồng nghiệp.)
- "se décharger la conscience": trút bỏ gánh nặng lương tâm, thổ lộ cho nhẹ lòng.
- Il s'est déchargé la conscience en avouant tout. (Anh ấy đã trút bỏ gánh nặng lương tâm bằng cách thú nhận tất cả.)
Biến thể và từ gần giống
- Décharger (v.t): dỡ hàng, bốc dỡ; giải tỏa; bắn (súng).
- Décharger un camion (Dỡ hàng từ xe tải).
- Décharger son revolver (Bắn khẩu súng lục của mình).
- Décharge (n.f): sự dỡ hàng; giấy miễn trách; bãi rác; dòng điện phóng.
- Une décharge publique (Một bãi rác công cộng).
- Signer une décharge (Ký một giấy miễn trách nhiệm).
Từ đồng nghĩa
- Se débarrasser (de) : thoát khỏi, vứt bỏ (cái gì).
- Confier : giao phó, ủy thác (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Assumer : đảm nhận, gánh vác (trách nhiệm).
- Prendre en charge : đảm trách, chịu trách nhiệm.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Se décharger d'une affaire sur quelqu'un : Trút bỏ một việc cho ai.
- Il a réussi à se décharger de cette affaire compliquée sur son adjoint. (Hắn đã thành công trong việc trút bỏ vụ việc phức tạp đó cho phó của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Décharger son sac (thành ngữ, dùng với 'décharger'): "Trút hết ruột gan", nói hết tất cả những điều chất chứa trong lòng.
- Excédé, il a finalement déchargé son sac devant tout le monde. (Chán ngấy, cuối cùng anh ta đã trút hết ruột gan trước mặt mọi người.)
tự động từ
- trút vào, đổ vào
- trút bỏ
- Se décharger d'une affaire sur quelqu'untrút bỏ một việc cho ai