se décharger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trút vào, đổ vào: Hành động chuyển giao, đẩy một vật đó (thườngnặng nề, phiền phức) cho người khác hoặc một nơi khác.
    • Trút bỏ, thoát khỏi: Hành động tự giải phóng mình khỏi một trách nhiệm, gánh nặng hoặc cảm xúc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est déchargé de ses valises dans le hall. (Anh ấy đã trút đống vali của mình vào sảnh.)
    • Elle a besoin de se décharger de ses soucis. ( ấy cần trút bỏ những nỗi lo của mình.)
    • Le camion se décharge rapidement. (Chiếc xe tải đang đổ hàng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se décharger sur quelqu'un": trút (việc, trách nhiệm) lên đầu ai đó.
    • Il a tendance à se décharger de ses tâches sur ses collègues. (Anh ta xu hướng trút các nhiệm vụ của mình lên đồng nghiệp.)
  • "se décharger la conscience": trút bỏ gánh nặng lương tâm, thổ lộ cho nhẹ lòng.
    • Il s'est déchargé la conscience en avouant tout. (Anh ấy đã trút bỏ gánh nặng lương tâm bằng cách thú nhận tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Décharger (v.t): dỡ hàng, bốc dỡ; giải tỏa; bắn (súng).
    • Décharger un camion (Dỡ hàng từ xe tải).
    • Décharger son revolver (Bắn khẩu súng lục của mình).
  • Décharge (n.f): sự dỡ hàng; giấy miễn trách; bãi rác; dòng điện phóng.
    • Une décharge publique (Một bãi rác công cộng).
    • Signer une décharge (Ký một giấy miễn trách nhiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Se débarrasser (de) : thoát khỏi, vứt bỏ (cái gì).
  • Confier : giao phó, ủy thác (thường mang sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Assumer : đảm nhận, gánh vác (trách nhiệm).
  • Prendre en charge : đảm trách, chịu trách nhiệm.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Se décharger d'une affaire sur quelqu'un : Trút bỏ một việc cho ai.
    • Il a réussi à se décharger de cette affaire compliquée sur son adjoint. (Hắn đã thành công trong việc trút bỏ vụ việc phức tạp đó cho phó của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Décharger son sac (thành ngữ, dùng với 'décharger'): "Trút hết ruột gan", nói hết tất cả những điều chất chứa trong lòng.
    • Excédé, il a finalement déchargé son sac devant tout le monde. (Chán ngấy, cuối cùng anh ta đã trút hết ruột gan trước mặt mọi người.)
tự động từ
  1. trút vào, đổ vào
  2. trút bỏ
    • Se décharger d'une affaire sur quelqu'un
      trút bỏ một việc cho ai

Từ gần giống